early winter cress

Học thuật
Thân thiện
early winter cress

A gardener harvests early winter cress from a vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cải xoong vùng lạnh: Một loài thực vật hoa, thường mọcvùng khí hậu lạnh hoặc ôn đới, thuộc họ Cải (Brassicaceae). Tên gọi này thường chỉ các loài cải xoong hoang dã nở hoa sớm vào cuối đông hoặc đầu xuân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We found patches of early winter cress near the stream. (Chúng tôi tìm thấy những đám cải xoong vùng lạnh gần con suối.)
    • Early winter cress is one of the first edible greens to appear in late winter. (Cải xoong vùng lạnh một trong những loại rau xanh ăn được đầu tiên xuất hiện vào cuối mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to forage for early winter cress": đi tìm hái cải xoong vùng lạnh.
    • In February, we often go foraging for early winter cress in the woods. (Vào tháng Hai, chúng tôi thường đi tìm hái cải xoong vùng lạnh trong rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Winter cress (n): cải xoong mùa đông (một tên gọi chung hơn cho các loài cải xoong phát triển trong mùa lạnh).
  • Cress (n): cải xoong (tên gọi chung cho nhiều loại cây thuộc họ cải ăn được, thường vị hơi cay).
Từ đồng nghĩa
  • Land cress: cải xoong đất (một tên gọi khác cho một số loài cải xoong mọc trên cạn).
  • Bittercress: cải đắng (thường chỉ các loài cải hoang dã vị hơi đắng hoặc cay).
Lưu ý
  • Early winter cress một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường gọi chung "cress" (cải xoong) hoặc "wild cress" (cải xoong dại). Tên gọi này mô tả đặc điểm thời gian nở hoa (early - sớm) mùa phát triển (winter - mùa đông) của loài cây này.
early winter cress

A gardener harvests early winter cress from a vegetable patch.

Noun
  1. (thực vật học) cải xoong vùng lạnh